Bài Mẫu IELTS Writing Task 1 Chủ Đề “Transport”

Bạn đang bế tắc với phần thi IELTS Writing Task 1? Bạn không biết bắt đầu từ đâu, sắp xếp ý ra sao hay sử dụng những từ ngữ nào cho thật chuyên nghiệp? Đừng lo, bạn không hề đơn độc. Hầu hết các thí sinh đều gặp khó khăn với việc mô tả biểu đồ, bảng biểu hoặc bản đồ một cách chính xác và hiệu quả. 📈 Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn bài mẫu về xu hướng sử dụng phương tiện.

trananhkhang.com

  • IELTS Writing Task 1
  • IELTS Writing Task 1
  • IELTS Writing Task 1
  • học ielts bình tân
  • học ielts bình tân

Đề bài:

The charts show the main methods of transport of people travelling to one university in 2004 and 2009. Summarise the information be selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.’

Bài mẫu:

English:

The pie charts illustrate the percentage of people travelling by various means of transport to a university in 2004 and 2009.

Overall, in both years, the use of all transport options increased, with the exception of cars, whose popularity declined markedly. It is also clear that by 2009, buses, once the second most common mode, had overtaken cars as the dominant means of transport.

Regarding modes with significant increases in usage, one third of people travelled by bus in 2004, with a subsequent marked rise to 46% in 2009. Bicycle use also increased considerably, nearly doubling from 9% to 16% over the five-year period.

As for trains and walking, they showed less pronounced growth in popularity, rising negligibly from 3% and 4% in 2004 to 4% and 6% in 2009, with both remaining clearly the least favoured modes.

It is worth noting that all of the aforementioned rises were counterbalanced by a considerable drop in car usage. Specifically, cars were initially the most commonly used mode, with more than half (51%) opting for them in 2004. Over the following five years, although this usage rate declined significantly to 28%, cars still remained the second most popular means of transport.

Vietnamese:

Biểu đồ tròn minh họa tỉ lệ phần trăm người di chuyển bằng các phương tiện khác nhau đến một trường đại học vào năm 2004 và 2009.

Nhìn chung, trong cả hai năm, tỉ lệ sử dụng tất cả các phương tiện giao thông đều tăng, ngoại trừ ô tô có tỉ lệ giảm đáng kể. Rõ ràng, đến năm 2009, xe buýt – từng là phương tiện phổ biến thứ hai – đã vượt qua ô tô để trở thành phương tiện di chuyển chủ yếu.

Xét về các phương tiện có mức tăng đáng kể, một phần ba số người đã đi lại bằng xe buýt vào năm 2004, sau đó tỉ lệ này tăng mạnh lên 46% vào năm 2009. Tỉ lệ sử dụng xe đạp cũng tăng đáng kể, gần như gấp đôi từ 9% lên 16% trong giai đoạn 5 năm.

Đối với tàu hỏa và đi bộ, mức độ phổ biến của chúng có sự tăng trưởng kém rõ rệt hơn, tăng không đáng kể từ 3% và 4% trong năm 2004 lên 4% và 6% trong năm 2009, và cả hai vẫn là những phương tiện ít được ưa chuộng nhất.

Điều đáng chú ý là tất cả những mức tăng nói trên đều được bù đắp bởi sự sụt giảm đáng kể trong việc sử dụng ô tô. Cụ thể, ô tô ban đầu là phương tiện được sử dụng phổ biến nhất, với hơn một nửa (51%) số người lựa chọn vào năm 2004. Trong 5 năm tiếp theo, mặc dù tỉ lệ sử dụng này giảm mạnh xuống 28%, ô tô vẫn là phương tiện di chuyển phổ biến thứ hai.

Phân tích:

1) Phân tích chi tiết từng đoạn
  • Mở bài:
    • Câu chủ đề: Không có, vì đây là một đoạn giới thiệu.
    • Phát triển ý: Tác giả paraphrase đề bài một cách hiệu quả, thay thế “charts” bằng “pie charts”, “show” bằng “illustrate”, “main methods of transport” bằng “percentage of people travelling by various means of transport”. Cách làm này cho thấy khả năng sử dụng từ đồng nghĩa linh hoạt.
  • Đoạn tổng quan:
    • Câu chủ đề: “Overall, in both years, the use of all transport options increased, with the exception of cars, whose popularity declined markedly.” Đây là một câu chủ đề cực kỳ hiệu quả, tóm tắt hai xu hướng nổi bật nhất: sự tăng của hầu hết các phương tiện và sự giảm của xe hơi.
    • Phát triển ý: Tác giả tiếp tục nhấn mạnh điểm nổi bật nhất: xe buýt đã vượt qua xe hơi để trở thành phương tiện phổ biến nhất vào năm 2009.
  • Thân bài 1 (BP1):
    • Câu chủ đề: “Regarding modes with significant increases in usage, one third of people travelled by bus in 2004, with a subsequent marked rise to 46% in 2009.” Câu này giới thiệu đoạn văn sẽ tập trung vào các phương tiện có sự tăng trưởng đáng kể.
    • Phát triển ý: Tác giả tập trung vào các con số cụ thể, so sánh tỷ lệ phần trăm giữa hai năm (bus: 33% -> 46%; bicycle: 9% -> 16%). Tác giả sử dụng các cụm từ mô tả sự thay đổi như “a marked rise” và “nearly doubling”.
  • Thân bài 2 (BP2):
    • Câu chủ đề: “It is worth noting that all of the aforementioned rises were counterbalanced by a considerable drop in car usage.” Câu này tạo sự liên kết chặt chẽ với đoạn trước, làm nổi bật mối quan hệ nhân quả/đối nghịch giữa các dữ liệu.
    • Phát triển ý: Đoạn này xử lý hai loại dữ liệu còn lại: sự tăng trưởng nhỏ của train/walking và sự giảm mạnh của cars. Tác giả sử dụng các cụm từ như “less pronounced growth” và “negligibly” để mô tả sự thay đổi nhỏ. Tiếp đó, tác giả cung cấp số liệu chi tiết về sự sụt giảm của xe hơi (51% -> 28%) và so sánh nó với vị trí của xe buýt.
2) Phân tích Từ vựng (Lexical Resource) nổi bật (Band 7+
  • “illustrate”: Từ vựng học thuật, thay thế tốt cho “show” hoặc “demonstrate”.
  • “declined markedly”: Collocation tự nhiên và chính xác để mô tả sự giảm đáng kể.
  • “overtaken as the dominant means of transport”: Cụm từ hay, diễn tả một cách hình ảnh việc một phương tiện vượt qua phương tiện khác để trở thành phổ biến nhất.
  • “subsequent marked rise”: Cách diễn đạt trang trọng và chính xác để mô tả một sự gia tăng xảy ra sau đó.
  • “nearly doubling”: Cụm từ hiệu quả để mô tả một sự gia tăng gần gấp đôi.
  • “less pronounced growth”: Collocation chính xác để mô tả sự tăng trưởng không quá rõ rệt.
  • “counterbalanced by a considerable drop”: Cấu trúc cao cấp, cho thấy mối quan hệ đối nghịch giữa các xu hướng, giúp bài viết mạch lạc và chặt chẽ.
3) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
  • Đa dạng cấu trúc: Bài viết sử dụng đa dạng các cấu trúc phức tạp:
    • Câu phức: “It is also clear that by 2009, buses, once the second most common mode, had overtaken cars as the dominant means of transport.” (sử dụng mệnh đề danh từ với “that”).
    • Mệnh đề quan hệ: “…cars, whose popularity declined markedly…”
    • Cấu trúc câu với liên từ: “Although this usage rate declined significantly to 28%, cars still remained the second most popular means of transport.” (sử dụng “although” để so sánh).
  • Liên kết mạch lạc (Coherence & Cohesion):
    • Bài viết sử dụng hiệu quả các từ và cụm từ chuyển ý như “Overall,”, “Regarding modes with significant increases,”, “As for trains and walking,”, và “It is worth noting that…” để kết nối các đoạn và các ý tưởng một cách mượt mà.
    • Các đại từ và từ thay thế (ví dụ: “them” thay cho “cars”, “this usage rate” thay cho “car usage”) cũng được sử dụng hợp lý để tránh lặp từ.
4) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
  • Điểm mạnh:
    • Cấu trúc rõ ràng: Bài viết tuân thủ cấu trúc IELTS Task 1 một cách chuẩn mực: Mở bài -> Tổng quan -> Thân bài 1 -> Thân bài 2.
    • Tổng quan hiệu quả: Đoạn overview nắm bắt được các đặc điểm nổi bật nhất, giúp người đọc có cái nhìn tổng quát trước khi đi vào chi tiết.
    • Lựa chọn và nhóm dữ liệu hợp lý: Tác giả không liệt kê tất cả số liệu mà nhóm các phương tiện có xu hướng tương đồng vào cùng một đoạn, giúp bài viết mạch lạc và dễ theo dõi.
    • Từ vựng & Ngữ pháp phong phú: Sử dụng các từ vựng học thuật, collocations và cấu trúc câu đa dạng, chính xác.
  • Ghi chú học tập:
    • Khi viết bài IELTS Task 1, hãy luôn dành thời gian để xác định các xu hướng chính và điểm nổi bật nhất để viết đoạn Overview hiệu quả. Đây là yếu tố quyết định điểm band 7+.
    • Thay vì mô tả tất cả các số liệu theo thứ tự, hãy nhóm các dữ liệu có cùng xu hướng (ví dụ: các phương tiện tăng trưởng mạnh, tăng trưởng nhẹ, và giảm) để bài viết có tính logic và mạch lạc hơn.
    • Học các cụm từ mô tả xu hướng và so sánh (ví dụ: “declined markedly”, “nearly doubling”, “overtaken”) để làm phong phú bài viết và thể hiện khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt.

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: Bài Mẫu IELTS Writing Task 1 Chủ Đề “Sport”

Related Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Địa chỉ

119 – 120 Phùng Tá Chu, P. An Lạc A, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

107 đường số 5, P. Bình Trị Đông B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

117/15S Hồ Văn Long, P. Tân Tạo, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.

Giờ làm việc

Thứ Hai – Thứ Sáu: từ 17:00 đến 21:00

Thứ Bảy – Chủ Nhật: từ 08:00 đến 19:30