Dạng bài Pie Chart (Biểu đồ tròn) nhìn thì dễ nhưng để viết đạt Band cao thì không chỉ là liệt kê số liệu. Bí kíp nằm ở khả năng SO SÁNH và GOM NHÓM thông tin cực bén! Hôm nay, IELTS Master – Engonow English sẽ gửi đến các bạn một bài mẫu “chuẩn chỉnh” về đề thi thật: Lý do di cư đến và đi tại Anh Quốc năm 2007.
trananhkhang.com
Đề bài:
The pie charts show the main reasons for migration to and from the UK in 2007. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
English:
The pie charts illustrate the primary reasons why people migrated to and from the UK in 2007.
Overall, the most frequently cited purpose in both directions of movement was seeking permanent employment. However, while people were least likely to emigrate from the UK to pursue formal education, the smallest proportion of immigrants reportedly arrived without stating a reason.
Regarding immigration, 30% of people immigrated to the UK to take up permanent jobs, slightly edging out those relocating for formal study (26%), and representing precisely twice the figure for the individuals accompanying or joining their family members (15%). By stark contrast, only a negligible share of immigrants (6%) reported no specific reason for immigration. This figure was approximately half that recorded for those arriving in the UK to look for work or for other unspecified reasons, both at around 11%.
As for emigration, similarly, the most common purpose for leaving the UK was also to look for long-term employment, a proportion (29%) that was more than seven times higher than that of emigrants who left to seek formal study (4%). Trailing behind, the figure for Britons emigrating for employment purposes was also significant, at 22%, which was four percentage points higher than those departing without a clear purpose (18%). Finally, both accompanying relatives and other reasons for emigration were roughly similar, at around 13% each.
Vietnamese:
Các biểu đồ tròn minh họa những lý do chính dẫn đến việc di cư đến và đi từ Vương quốc Anh trong năm 2007.
Nhìn chung, mục đích được nêu ra thường xuyên nhất ở cả hai chiều di chuyển là tìm kiếm việc làm lâu dài. Tuy nhiên, trong khi người dân ít có khả năng rời khỏi Vương quốc Anh để theo đuổi giáo dục chính quy nhất, thì tỷ lệ người nhập cư thấp nhất được ghi nhận là đến mà không nêu rõ lý do.
Xét về phương diện nhập cư, 30% số người đã nhập cư vào Anh để đảm nhận các công việc cố định, cao hơn một chút so với nhóm chuyển đến để học tập chính quy (26%), và gấp chính xác hai lần con số của những cá nhân đi cùng hoặc đoàn tụ với gia đình (15%). Ngược lại hoàn toàn, chỉ có một tỷ lệ không đáng kể người nhập cư (6%) báo cáo không có lý do cụ thể. Con số này xấp xỉ bằng một nửa so với số liệu của những người đến Anh để tìm việc hoặc vì các lý do không xác định khác, cả hai đều ở mức khoảng 11%.
Đối với phương diện di cư, tương tự như vậy, mục đích phổ biến nhất của việc rời khỏi Vương quốc Anh cũng là để tìm kiếm việc làm dài hạn; tỷ lệ này (29%) cao hơn gấp bảy lần so với nhóm người di cư để theo đuổi học tập chính quy (4%). Theo sau đó, con số người Anh di cư vì mục đích việc làm cũng rất đáng kể, ở mức 22%, cao hơn 4 điểm phần trăm so với những người ra đi mà không có mục đích rõ ràng (18%). Cuối cùng, cả lý do đi cùng người thân và các lý do di cư khác đều xấp xỉ nhau, ở mức khoảng 13% mỗi loại.
Phân tích:
1) Phân tích chi tiết từng đoạn
I. Introduction (Mở bài)
- Mở bài: Viết ngắn gọn, súc tích. Sử dụng cụm “migrated to and from” để thay thế cho “migration” trong đề bài một cách tự nhiên.
II. Đoạn Tổng quan (Overview)
- Câu 1: Xác định ngay “điểm chạm” chung của cả hai biểu đồ: seeking permanent employment (tìm việc làm lâu dài). Đây là kỹ năng gom nhóm thông tin rất quan trọng.
- Câu 2: Tạo sự tương phản (Contrast) bằng cách chỉ ra các giá trị thấp nhất. Lưu ý cách dùng cấu trúc “While…, the smallest…” để tăng tính phức hợp cho câu.
III. Detail Paragraph 1 – Nhập cư:
- Cách phát triển: Đi từ số liệu cao nhất (30%) rồi dùng các động từ so sánh như “slightly edging out” (nhỉnh hơn một chút) và “precisely twice” (chính xác gấp đôi) để tạo mối liên hệ giữa các con số thay vì chỉ liệt kê.
- Điểm nhấn: Sử dụng trạng từ “By stark contrast” để làm nổi bật sự chênh lệch giữa nhóm lớn nhất và nhóm nhỏ nhất (6%).
IV. Detail Paragraph 2 – Di cư:
- Cách phát triển: Sử dụng từ nối “Similarly” để liên kết với ý chính của đoạn trước.
- So sánh đặc sắc: Tác giả không chỉ nêu 4% mà còn so sánh nó “more than seven times higher” so với nhóm cao nhất để làm nổi bật sự chênh lệch cực đại trong biểu đồ di cư.
- Sử dụng số liệu linh hoạt: Thay vì dùng phần trăm liên tục, tác giả dùng “four percentage points higher” để đa dạng hóa cách diễn đạt sự chênh lệch.
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
- Đa dạng cấu trúc: Bài viết kết hợp linh hoạt mệnh đề quan hệ rút gọn (“individuals accompanying or joining…”), mệnh đề nhượng bộ (“while people were least likely…”), và cấu trúc so sánh bội số (“more than seven times higher than”).
- Tính mạch lạc (Cohesive devices): Các từ nối và cụm từ định hướng (Regarding, As for, Similarly, Finally, By stark contrast) giúp người đọc dễ dàng theo dõi các nhóm dữ liệu mà không bị rối.
- Sử dụng phân từ: “representing precisely twice…”, “trailing behind…” giúp câu văn phức tạp hơn nhưng vẫn duy trì sự mạch lạc.
3) Tổng kết & ghi chú cho người học (Key Takeaways)
- Điểm mạnh: Bài viết xuất sắc ở việc không liệt kê số liệu đơn lẻ. Mọi con số đưa ra đều được đặt trong một phép so sánh (gấp đôi, hơn 7 lần, nhỉnh hơn, tương tự). Đây chính là yêu cầu “make comparisons where relevant” của đề bài.
- Ghi chú học tập: 1. Kỹ thuật “Grouping”: Luôn tìm cách nhóm các số liệu tương đồng hoặc đối lập để mô tả cùng lúc, tránh viết theo kiểu “Category A là X%, Category B là Y%”.2. Độ chính xác thuật ngữ: Hãy nhớ: khi lấy 30% – 26%, kết quả là 4 percentage points, không phải 4%. Sử dụng đúng thuật ngữ này sẽ giúp bạn tách biệt khỏi nhóm Band 6.3. Tận dụng Overview: Đừng đưa số liệu vào Overview. Hãy dành đoạn này để nói về “the highest” và “the lowest” hoặc các xu hướng chung nhất.
IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn
Xem thêm: [GIẢI MÃ ĐỀ THI THẬT] TASK 1: CHIẾN THUẬT “GOM NHÓM” XỬ LÝ GỌN BÀI LINE GRAPH 4 ĐƯỜNG











