BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 1 “COMMUNICATION SERVICE”

Chào các bạn sĩ tử IELTS! Trải qua hơn một thập kỷ đồng hành cùng hàng ngàn học viên chinh phục các band điểm cao, IELTS Master – Engonow English nhận thấy cái bẫy lớn nhất mà người học thường mắc phải với biểu đồ đường là sa đà vào việc liệt kê số liệu một cách máy móc thay vì phân tích và so sánh. Để bài viết thực sự chất lượng và chạm đến các band điểm cao, bạn cần vận dụng tối đa tư duy phản biện (Critical Thinking) để nhìn ra bức tranh tổng thể. Hôm nay, IELTS Master – Engonow English sẽ gửi đến các bạn bài mẫu band cao để các bạn tham khảo nhé!

trananhkhang.com

  • IELTS Writing Task 1
  • IELTS Writing Task 1
  • IELTS Writing Task 1
  • IELTS Writing Task 1
  • IELTS bình tân
  • IELTS bình tân
  • IELTS bình tân
  • IELTS bình tân

Đề bài:

The line graph shows the number of people who used different communication services in the world. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make a comparison where relevant.

Bài mẫu:

English:

The line graph illustrates the number of subscribers per 100 inhabitants for five different communication services worldwide between 1998 and 2008.

Overall, the landline service was the only category to exhibit a cyclical usage pattern, as its final figures ultimately returned to their starting point. This stood in stark contrast to the net rises observed in the remaining four services. Notably, cellular phone subscriptions grew exponentially, particularly from 2002 onwards, eventually overtaking landlines to become the most prevalent service by the end of the period.

Looking first at landline services, this channel initially recorded by far the largest number of users, with approximately 14 subscribers per 100 inhabitants in 1998. While this figure rose gradually to peak at nearly 20 users in 2006, it subsequently fell back toward its starting level by the end of the period.

Despite starting from a much lower baseline, both cellular and internet subscriptions saw significantly higher growth rates, eventually overtaking the landline service in popularity. In 1998, both services had roughly 5 users per 100 inhabitants. Thereafter, the figure for cellular usage rose steadily to intersect with landline figures at approximately 18 users in 2002, followed by a spike to end the period at over 60 users per 100 inhabitants.This represents roughly a 12-fold increase since the first year, marking the most pronounced change on the chart. Meanwhile, internet usage showed a much more modest growth rate, meaning its dominance over the landline service occurred much later. After rising gradually to just above 10 users in 2004, internet subscriptions grew more significantly to officially surpass landlines around mid-2006. They finished the period at roughly 22 users per 100 inhabitants, exhibiting a more than four-fold increase since the first year as a result.

Turning to fixed and mobile broadband services, they were by far the least commonly used channels across the board. They also shared a relatively similar trajectory throughout. Between 1998 and 2002, their use remained largely inaccessible to the masses. A temporary divergence, however, occurred thereafter; while the limited adoption of mobile broadband persisted until 2004, a rise was observed in the number of fixed broadband subscribers. From 2004 onwards, the use of both services trended upward and ultimately converged at approximately 5 users per 100 inhabitants by 2008.

Vietnamese:

Biểu đồ đường minh họa số lượng thuê bao trên 100 người dân của năm dịch vụ liên lạc khác nhau trên toàn thế giới trong khoảng thời gian từ năm 1998 đến năm 2008.

Nhìn chung, dịch vụ điện thoại cố định là hạng mục duy nhất thể hiện xu hướng sử dụng mang tính chu kỳ, vì số liệu cuối cùng của dịch vụ này về cơ bản đã quay trở lại mức xuất phát. Điều này hoàn toàn trái ngược với sự gia tăng ròng được ghi nhận ở bốn dịch vụ còn lại. Đáng chú ý, số lượng thuê bao điện thoại di động đã tăng trưởng theo cấp số nhân, đặc biệt là từ năm 2002 trở đi, và cuối cùng vượt qua điện thoại cố định để trở thành dịch vụ phổ biến nhất vào cuối giai đoạn này.

Xét trước tiên về dịch vụ điện thoại cố định, kênh này ban đầu ghi nhận số lượng người dùng lớn nhất với khoảng cách vượt trội, đạt khoảng 14 thuê bao trên 100 người dân vào năm 1998. Mặc dù con số này tăng dần và đạt đỉnh ở mức gần 20 người dùng vào năm 2006, nhưng sau đó đã giảm trở lại mức ban đầu vào cuối giai đoạn khảo sát.

Mặc dù bắt đầu từ một mức cơ sở thấp hơn nhiều, cả thuê bao di động và internet đều chứng kiến tốc độ tăng trưởng cao hơn đáng kể, cuối cùng vượt qua dịch vụ điện thoại cố định về mức độ phổ biến. Năm 1998, cả hai dịch vụ này đều có khoảng 5 người dùng trên 100 người dân. Sau đó, số liệu về mức sử dụng điện thoại di động tăng đều đặn để giao cắt với số liệu của điện thoại cố định ở mức khoảng 18 người dùng vào năm 2002, theo sau là một đợt tăng vọt để kết thúc giai đoạn ở mức hơn 60 người dùng trên 100 người dân. Con số này tương đương với mức tăng gấp khoảng 12 lần so với năm đầu tiên, đánh dấu sự thay đổi rõ rệt nhất trên biểu đồ. Trong khi đó, việc sử dụng internet lại cho thấy tốc độ tăng trưởng khiêm tốn hơn nhiều, đồng nghĩa với việc sự vượt trội của nó so với dịch vụ điện thoại cố định diễn ra muộn hơn đáng kể. Sau khi tăng dần lên mức nhỉnh hơn 10 người dùng một chút vào năm 2004, số lượng thuê bao internet đã tăng trưởng mạnh mẽ hơn để chính thức vượt qua điện thoại cố định vào khoảng giữa năm 2006. Dịch vụ này kết thúc giai đoạn ở mức khoảng 22 người dùng trên 100 người dân, thể hiện mức tăng hơn 4 lần so với năm đầu tiên.

Chuyển sang dịch vụ băng thông rộng cố định và di động, đây là những kênh ít được sử dụng nhất xét trên tổng thể. Chúng cũng có chung một quỹ đạo phát triển tương đối giống nhau trong suốt giai đoạn này. Từ năm 1998 đến năm 2002, phần đông công chúng gần như không tiếp cận được với các dịch vụ này. Tuy nhiên, một sự phân kỳ tạm thời đã xảy ra sau đó; trong khi tỷ lệ sử dụng thấp của băng thông rộng di động vẫn tiếp diễn cho đến năm 2004, thì một sự gia tăng đã được ghi nhận đối với số lượng thuê bao băng thông rộng cố định. Từ năm 2004 trở đi, việc sử dụng cả hai dịch vụ đều có xu hướng đi lên và cuối cùng hội tụ ở mức khoảng 5 người dùng trên 100 người dân vào năm 2008.

Phân tích:

1) Phân tích chi tiết từng đoạn

I. Introduction (Mở bài)

  • Câu dẫn làm tốt nhiệm vụ chuyển đổi ngôn ngữ (“number of people” thành “number of subscribers per 100 inhabitants” – rất chính xác và mang tính chuyên ngành).

II. Đoạn Tổng quan (Overview)

  • Chức năng: Khẳng định ngay sự khác biệt (“cyclical usage pattern” vs “net rises”). Đây là góc nhìn tổng quan vô cùng xuất sắc.
  • Phát triển ý: Chỉ điểm ngay “kẻ chiến thắng” cuối cùng là điện thoại di động (“grew exponentially”, “overtaking”). Không đưa số liệu cụ thể vào đây, tuân thủ đúng quy tắc viết Overview.

III. Detail Paragraph 1 – Landline:

  • Topic Sentence: “Looking first at landline services…” – báo hiệu đối tượng phân tích rõ ràng. Xác định vị thế ban đầu (“largest number of users”).
  • Phát triển ý: Đi theo trình tự thời gian logic: Khởi điểm (1998, ~14 users) -> Đỉnh điểm (2006, ~20 users) -> Kết thúc (giảm về mức ban đầu).

IV. Detail Paragraph 2 – Cellular & Internet:

  • Topic sentence: Báo hiệu sự chuyển hướng sang nhóm tăng trưởng mạnh (“significantly higher growth rates”, “overtaking”).
  • Phát triển ý: Tác giả đưa hai dịch vụ này về cùng vạch xuất phát (1998, ~5 users) để làm nền tảng so sánh. Sau đó, miêu tả sự tách tốp: Cellular tăng vọt (nêu mốc giao cắt năm 2002, đạt đỉnh năm 2008) và so sánh sự thay đổi theo bội số (“12-fold increase”). Internet tăng chậm hơn, vượt landline muộn hơn (mid-2006) và cũng dùng bội số để chốt lại (“four-fold increase”).
  • Ví dụ/Số liệu: Việc dùng các cụm từ “roughly”, “approximately”, “just above” cho thấy kỹ năng đọc và làm tròn số liệu (approximation) từ biểu đồ đường rất chuẩn xác.

V. Detail Paragraph 3 – Broadband:

  • Topic sentence: Định vị ngay nhóm này: Thấp nhất (“least commonly used”) và quỹ đạo giống nhau (“similar trajectory”).
  • Phát triển ý: Chia nhỏ giai đoạn: 1998-2002 (bằng 0 / inaccessible) -> 2002-2004 (phân kỳ nhẹ / divergence) -> 2004-2008 (cùng đi lên và hội tụ / converged ở mức 5 users). Sự kết nối diễn biến rất nhịp nhàng.
2) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
  • Đa dạng cấu trúc (Complex Sentences & Participles):
    • Sử dụng hiệu quả giới từ + V-ing chỉ sự nhượng bộ: “Despite starting from a much lower baseline,…”
    • Sử dụng mệnh đề quan hệ rút gọn bằng Hiện tại phân từ (V-ing) để chỉ kết quả: “…intersect with landline figures…, followed by a spike…” hoặc “…finished the period at roughly 22 users…, exhibiting a more than four-fold increase…”
    • Cấu trúc so sánh đa dạng: “by far the largest number”, “much more modest growth rate”, “least commonly used”.
  • Tính mạch lạc và liên kết (Coherence & Cohesion):
    • Các đoạn văn được kết nối rất mượt bằng các cụm từ định hướng người đọc: “Overall”, “Looking first at…”, “Turning to…”
    • Sử dụng đại từ chỉ định thay thế để tránh lặp và tạo sự gắn kết chặt chẽ: This stood in stark contrast…”, “This represents roughly…” (Từ “This” tóm gọn toàn bộ ý nghĩa của vế câu trước đó).
3) Tổng kết & Ghi chú cho người học (Key Takeaways)
  • Điểm mạnh nổi bật: Điểm ăn tiền lớn nhất của bài luận này không nằm ở từ vựng khó, mà nằm ở cách tổ chức và nhóm dữ liệu (Grouping Data). Tác giả không liệt kê máy móc từng đường qua từng năm (một lỗi rất phổ biến khiến bài viết trở thành mechanical listing), mà tìm ra các điểm tương đồng, điểm đối lập và các điểm giao cắt để kể một “câu chuyện” về sự phát triển của công nghệ liên lạc.
  • Ghi chú học tập (Key Takeaways):
    1. Săn tìm điểm giao cắt (Intersections): Khi làm dạng Line Graph có nhiều đường, hãy luôn chú ý đến những năm mà đường này cắt và vượt lên trên đường kia. Đây là những “main features” bắt buộc phải có trong bài và sử dụng các từ như overtake, surpass, intersect.
    2. Sử dụng phép nhân để so sánh (Multiples): Thay vì chỉ báo cáo “từ 5 tăng lên 60”, hãy áp dụng cấu trúc “an X-fold increase” (ví dụ: a 12-fold increase) để thể hiện mức độ vĩ mô của sự thay đổi. Điều này giúp bài viết mang tính phân tích dữ liệu chuyên nghiệp hơn rất nhiều.
    3. Chiến thuật chia nhóm (Grouping Strategy): Hãy học cách gộp các đường có cùng xu hướng vào chung một đoạn văn (như tác giả gộp Fixed & Mobile Broadband vì cùng chung mức thấp; gộp Cellular & Internet vì cùng tăng mạnh và vượt Landline). Điều này giúp bài viết của bạn đạt điểm mạch lạc (Coherence) tối đa.

IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn

Xem thêm: GIẢI MÃ ĐỀ THI THẬT IELTS WRITING TASK 2: “CITY”

Related Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Địa chỉ

119 – 120 Phùng Tá Chu, P. An Lạc, TP. Hồ Chí Minh.

107 đường số 5, P. An Lạc, TP. Hồ Chí Minh.

117/15S Hồ Văn Long, P. Tân Tạo, TP. Hồ Chí Minh.

Giờ làm việc

Thứ Hai – Thứ Sáu: từ 17:00 đến 21:00

Thứ Bảy – Chủ Nhật: từ 08:00 đến 19:30